arms race
Định nghĩa
Danh từ: - Cuộc chạy đua vũ trang: "arms race" chỉ sự cạnh tranh giữa các quốc gia nhằm sở hữu vũ khí và lực lượng quân sự mạnh nhất, thường xảy ra trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị.
Ví dụ sử dụng
- (Chiến tranh Lạnh được đánh dấu bằng một cuộc chạy đua vũ trang khổng lồ giữa Hoa Kỳ và Liên Xô.)
- (Nhiều quốc gia lo ngại về cuộc chạy đua vũ trang hạt nhân trong khu vực.)
Cách sử dụng nâng cao
"to escalate an arms race": làm leo thang cuộc chạy đua vũ trang.
- The development of new missile systems could escalate the arms race. (Việc phát triển các hệ thống tên lửa mới có thể làm leo thang cuộc chạy đua vũ trang.)
"to end an arms race": kết thúc cuộc chạy đua vũ trang.
- Diplomatic efforts are needed to end the arms race once and for all. (Các nỗ lực ngoại giao là cần thiết để kết thúc cuộc chạy đua vũ trang một lần và mãi mãi.)
Biến thể và từ gần giống
Arms control (danh từ): kiểm soát vũ khí.
- International treaties aim to promote arms control. (Các hiệp ước quốc tế nhằm thúc đẩy kiểm soát vũ khí.)
Disarmament (danh từ): giải trừ quân bị.
- The country called for nuclear disarmament. (Quốc gia đó kêu gọi giải trừ vũ khí hạt nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Military competition: cạnh tranh quân sự.
- Weapons race: cuộc đua vũ khí (thường dùng thay thế, nhưng "arms race" phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan, nhưng có thể kết hợp với động từ như "to engage in an arms race" (tham gia vào cuộc chạy đua vũ trang).
Thành ngữ liên quan
- "to keep up with the Joneses": chạy đua với người khác (mang nghĩa bóng, không trực tiếp liên quan đến quân sự, nhưng dùng để chỉ sự cạnh tranh nói chung).
- The arms race is like an international version of keeping up with the Joneses. (Cuộc chạy đua vũ trang giống như một phiên bản quốc tế của việc chạy đua với người khác.)